Marketing

Chiến lược Marketing Tổng thể và Hành vi Khách hàng

Các CEO, chủ doanh nghiệp SME và cấp quản lý muốn hệ thống hóa tư duy marketing từ gốc rễ. Muốn hiểu rõ bản chất marketing tổng thể, phân biệt các cấp độ chiến lược và thấu hiểu hành vi khách hàng sâu sắc. Nhờ đó tránh lãng phí nguồn lực vào các hoạt động vô bổ, xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững và định hướng đúng đắn cho doanh nghiệp trong dài hạn.

Mindmap Chiến lược Marketing Tổng thể
Mindmap Chiến lược Marketing Tổng thể

I. Tư duy đúng về Marketing và Phá vỡ Niềm tin Giới hạn

1.1. Niềm tin có giới hạn (Cần phá bỏ):

Niềm tin có giới hạn
Niềm tin có giới hạn
  • ❌ Marketing là làm quảng cáo/truyền thông (chỉ chiếm 1/32 của marketing).
  • ❌ Marketing là chạy Ads ra Leads/Data.
  • ❌ Marketing là làm thương hiệu (chỉ chiếm 1/6 của marketing).
  • ❌ Tư duy sai lầm: “Công ty còn nhỏ, đợi giàu mới làm thương hiệu”. Thực tế, từ nhân viên content, design đến CEO đều đang làm thương hiệu mỗi ngày.

1.2. Tư duy đúng (Marketing tổng thể):

Tư duy đúng (Marketing tổng thể)
Tư duy đúng (Marketing tổng thể)
  1. Lấy khách hàng làm trọng tâm: Bán thứ khách hàng cần, không bán thứ mình có.
  2. Thỏa mãn nhu cầu tốt hơn đối thủ cạnh tranh: Không có sự “tốt nhất”, chỉ có tốt hơn ở một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: Clear tốt hơn về trị gàu, Sunsilk tốt hơn về mềm mượt, Enchanteur tốt hơn về hương thơm.
  3. Mọi bộ phận đều làm Marketing: Chấm dứt mâu thuẫn giữa Sale và Marketing. Cả hai cùng trên một con thuyền với mục tiêu chung.

1.3. Định nghĩa Marketing (Theo Peter Drucker):

Mục đích của Marketing là làm sao để biết và hiểu rõ khách hàng thật tốt sao cho sản phẩm hoặc dịch vụ thích hợp nhất với người đó, và nó sẽ tự bán được nó. Lý tưởng nhất, marketing nên là kết quả từ sự sẵn sàng mua sắm. Từ đó, việc hình thành nên sản phẩm hoặc dịch vụ mới trở nên cần thiết để tạo ra chúng.

Định nghĩa Marketing (Theo Peter Drucker)
Định nghĩa Marketing (Theo Peter Drucker)
  • Mục đích của Marketing là làm cho việc bán hàng trở nên thừa thãi (không cần thiết).
  • Nghĩa là sản phẩm tự nó bán nó.

Ví dụ về sản phẩm “Tự nó bán nó”:

  • 📱 iPhone: Khách hàng phải xếp hàng từ đêm hôm trước, trả giá cao hơn để được sở hữu. Người bán không cần chào mời.
  • 🏍️ Honda: Trong suốt 20 năm, các đại lý (HEAD) phải ký quỹ, nộp tiền trước để lấy xe. Nhân viên Honda không bao giờ phải gọi điện chào mời khách mua xe. Chỉ gần đây khi thị trường bão hòa, họ mới bắt đầu active hơn.
  • 🎓 Lớp học: Có những khóa học học viên phải chờ 6 tháng mới được học vì quá đông.

II. 06 Trụ cột của Marketing Tổng thể

Marketing tổng thể bao gồm 6 đầu việc lớn:

2.1. Research (Nghiên cứu):

Research (Nghiên cứu)
Research (Nghiên cứu)
  • Nghiên cứu bản thân doanh nghiệp (dễ nhất), nghiên cứu người tiêu dùng (khó nhất), và nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.
  • “Biết mình biết ta, trăm trận trăm thắng” mọi chiến thuật kinh doanh đều gốc từ quân sự.

2.2. STP (Chiến lược):

STP (Chiến lược)
STP (Chiến lược)
  • S (Segmentation): Phân khúc thị trường.
  • T (Targeting): Lựa chọn thị trường mục tiêu.
  • P (Positioning): Định vị thương hiệu.

2.3. Branding (Thương hiệu):

Branding (Thương hiệu)
Branding (Thương hiệu)

Gồm 2 phần:

  • Hữu hình (Nhóm thứ yếu): Tên, logo, slogan, bao bì…
  • Vô hình (Nhóm quan trọng): Giá trị cốt lõi, sứ mệnh, tầm nhìn. Yếu tố vô hình quyết định yếu tố hữu hình.

Câu chuyện thương hiệu “SEONGON” & “Aristino”:

  • Sale Ngon: Tên đặt ngẫu hứng (“SEO” là nghề SEO, “Ngon” là dễ). Nhưng công ty lại bán dịch vụ Quảng cáo Google, không bán SEO. Tên thương hiệu mâu thuẫn với sản phẩm gây ra “nỗi đau” giải thích với khách hàng nhiều năm trời.
  • Aristino (K&G): Tên công ty mẹ là K&G nghĩa là “Key is Good” – chìa khóa là làm tốt và khác biệt. Tên thương hiệu “Aristino” sau này được sửa chữa để khớp với giá trị nhưng vẫn để lại “vết sẹo”. Bài học: Nên xây dựng giá trị vô hình chuẩn ngay từ đầu.

2.4. Marketing Mix (4P):

Marketing Mix (4P)
Marketing Mix (4P)
  • Product (Sản phẩm)
  • Price (Giá & Lợi nhuận)
  • Place (Phân phối/Bán hàng)
  • Promotion (Truyền thông).
4 yếu tố này phải phối hợp chặt chẽ, một cái thay đổi thì các cái khác cũng đổi theo.

2.5 Plan (Lập kế hoạch):

  • Nghiệp vụ thiết lập các hoạt động để đạt mục tiêu.

2.6 Control (Kiểm soát):

  • Đo lường và đánh giá.

III. Bản chất của Chiến lược (Strategy)

Bản chất của Chiến lược (Strategy)
Bản chất của Chiến lược (Strategy)

Định nghĩa:

  • Chiến lược là cách làm để đạt mục tiêu thông qua việc sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất.
  • Định nghĩa dân dã nhưng sâu sắc: “Chiến lược là LƯỢC bớt đi để tập trung CHIẾN đấu”. Nghĩa là bỏ bớt những mục tiêu/việc làm không quan trọng để dồn lực vào điểm then chốt.

Câu chuyện về Đa dạng hóa vs. Chuyên biệt hóa (Aristino): Anh chủ của Aristino đã 2 lần thử nhảy sang mảng thời trang nữ công sở (vì nghĩ mình đã thành công với nam công sở thì nữ cũng vậy). Kết quả: Thất bại cả 2 lần. Lý do: Thị trường nam và nữ hoàn toàn khác nhau. Bài học: Sau đó anh tập trung đi sâu vào thời trang nam (phát triển dòng Insidemen – đồ lót/đồ mặc nhà cho nam) thì lại thắng lớn. Xu hướng thế giới là chuyên biệt hóa, không phải đa dạng hóa lan man.

Câu chuyện dạy con về điện: Đừng bao giờ thử sờ tay vào điện để biết nó có giật hay không. Có những thứ trong kinh doanh không được phép thử (sai lầm chiến lược) vì cái giá phải trả là sự tồn vong của doanh nghiệp. Hãy học từ lý thuyết/kinh nghiệm người khác để giảm thiểu rủi ro.

IV. 04 Loại hình Chiến lược Marketing

04 Loại hình Chiến lược Marketing
04 Loại hình Chiến lược Marketing

Doanh nghiệp cần xác định vị thế để chọn chiến lược phù hợp:

4.1 Người dẫn đầu (Leader):

  • Có khả năng thay đổi luật chơi của ngành.
  • Ví dụ: Honda (xe máy), Vinamilk.

4.2 Người thách thức (Challenger):

  • Luôn bám đuổi và tìm cách vượt lên.
  • Ví dụ: Yamaha. 

4.3 Kẻ theo sau (Follower/Kẻ thứ 3):

  • Chiến lược: “Chọc gậy bánh xe”.
  • Ví dụ: Suzuki, SYM.
  • Lưu ý: Chọn đối thủ mà chọc. Đừng dại dột chọc vào “gã khổng lồ” số 1 nếu không đủ lực.
  • Bài học xương máu: Bphone (so sánh với Apple/Samsung và chết yểu), Bia tươi Laser của Tân Hiệp Phát (đối đầu trực diện Heineken/Tiger và biến mất nhanh chóng).

4.4 Nép góc thị trường (Nicher):

  • Chiến lược: Chọn ngách rất nhỏ mà ông lớn bỏ qua, làm trùm ở đó.
  • Ví dụ: Dat Bike.
  • Chiến thuật đi kèm: “Vết dầu loang” – Ăn to nhất ở ngách đó rồi mới loang sang ngách bên cạnh.

V. Nghiên cứu Khách hàng & Tháp Nhu cầu Maslow

5.1 Bản chất nhu cầu:

Bản chất nhu cầu
Bản chất nhu cầu
  • Nhu cầu là thứ có sẵn (innate), không ai tạo ra được nhu cầu. Marketer chỉ khơi gợi để khách hàng nhận thức được nhu cầu đó.
  • Nhu cầu tồn tại ở 2 dạng: Đã được nhận thức (thấy lạnh muốn mặc áo) và Tiềm ẩn (chưa có tiền mua Boeing nhưng có tiền là sẽ muốn).

5.2 Tháp nhu cầu Maslow (5 tầng):

Tháp nhu cầu Maslow (5 tầng)
Tháp nhu cầu Maslow (5 tầng)
  1. Sinh lý: Ăn, uống, ngủ, nghỉ (Không thể thiếu, thị trường rộng nhất).
  2. An toàn: Cần sự bảo vệ, an tâm.
  3. Xã hội: Giao tiếp, kết nối, yêu đương.
  4. Được tôn trọng: Muốn được ghi nhận, thăng chức, địa vị.
  5. Thể hiện bản thân: Khám phá tiềm năng, sống đúng với mình, không quan tâm phán xét.
  • Ví dụ: Bill Gates, Steve Jobs làm từ thiện ẩn danh (chịu ảnh hưởng từ một tỷ phú bí ẩn khác). Hoặc các vị quan ngày xưa (Nguyễn Trãi) về quê ở ẩn, sống thanh đạm.

5.3 Phân biệt 3 cấp độ Khách hàng:

Phân biệt 3 cấp độ Khách hàng
Phân biệt 3 cấp độ Khách hàng
  1. Nhu cầu (Needs): Chung chung (Ai cũng cần ăn sáng).
  2. Mong muốn (Wants): Nhu cầu + Sở thích/Thói quen (Muốn ăn phở, ăn đồ nóng).
  3. Yêu cầu (Demands): Mong muốn + Khả năng thanh toán & Các tiêu chuẩn cụ thể.

Ví dụ quán Phở: Cùng nhu cầu ăn sáng, cùng mong muốn ăn phở.

  • Người A chọn phở vỉa hè 25k: Yêu cầu là No và Rẻ.
  • Người B chọn phở Lý Quốc Sư 60k-100k: Yêu cầu là chỗ ngồi sạch, có máy lạnh, chỗ đậu ô tô, phục vụ lịch sự.

Kết luận quan trọng:

  • Khách hàng mục tiêu là những người có YÊU CẦU phù hợp với đặc tính sản phẩm, không phải là những người chỉ có nhu cầu hay mong muốn.
  • Nếu bán phở 25k mà target khách đi ô tô sang trọng (hoặc ngược lại) là thất bại.

VI. BẢNG TỔNG HỢP NỘI DUNG CÔ ĐỌNG

Chủ đề Nội dung chính & Từ khóa Bài học/Lưu ý quan trọng
Tư duy Marketing – Marketing # Quảng cáo/Sale.
– Marketing = Làm cho việc bán hàng trở nên thừa thãi (Sản phẩm tự bán).
– Cần hiểu nguyên lý gốc rễ.
– Mọi nhân sự đều làm thương hiệu.
Marketing Tổng thể 6 Trụ cột:
1. Nghiên cứu
2. STP (Chiến lược)
3. Branding (Thương hiệu)
4. Marketing Mix (4P)
5. Plan (Kế hoạch)
6. Control (Kiểm soát)
– Không được tách rời Sale và Marketing.
– Yếu tố Vô hình quyết định Yếu tố Hữu hình trong thương hiệu.
Chiến lược (Strategy) – Định nghĩa: Lược bỏ để tập trung.
– 4 Loại: Dẫn đầu, Thách thức, Theo sau, Nép góc.
– Tránh đa dạng hóa lan man (Câu chuyện Aristino).
– Biết mình ở đâu để chọn đối thủ phù hợp (Tránh bài học Bphone, Laser Beer).
Cấp độ Chiến lược 1. Chiến lược Công ty (Vĩ mô)
2. Chiến lược Thương hiệu (Dẫn đường)
3. Chiến lược Chức năng (Marketing Mix)
– Thương hiệu dẫn đường cho mọi hoạt động kinh doanh.
– Cần tuân thủ yếu tố vĩ mô/luật pháp.
Khách hàng – Nhu cầu có sẵn, không tạo ra được.
– 3 cấp độ: Nhu cầu → Mong muốn → Yêu cầu.
Target vào Yêu cầu (Demands): Nơi có khả năng thanh toán phù hợp.
– Thấu hiểu 5 tầng tháp Maslow để tác động đúng tâm lý.

Nội dung bên trên đã đặt nền móng vững chắc về mặt tư duy cho người làm quản trị. Bài viết đi từ việc đập bỏ những ngộ nhận sai lầm phổ biến (marketing là chạy ads, làm màu) đến việc xác lập tư duy cốt lõi: Marketing là một cuộc chiến về nhận thức và chiến lược, nơi người lãnh đạo phải biết “lược bỏ” những thứ không cần thiết để tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng có “yêu cầu” phù hợp nhất.

Điểm sáng của bài viết này là việc phân định rõ ràng vai trò của Chiến lược (Strategy) so với Thực thi (Tactics). Các câu chuyện thực tế (Case study) về Honda, Aristino, hay Phở Lý Quốc Sư giúp lý thuyết trở nên dễ hiểu và thấm thía: Doanh nghiệp nhỏ (SME) không thể bắt chước cách làm của ông lớn, và việc lựa chọn sai đối thủ hay sai khách hàng mục tiêu sẽ dẫn đến cái giá rất đắt.

Hà Việt Nam

10+ năm kinh nghiệm tư vấn và triển khai SEO - Tư vấn và trực tiếp triển khai SEO cho 500+ doanh nghiệp, tập đoàn với tỷ lệ thành công hơn 90%: Du lịch: Vingroup, Sunworld, Vietnam Airlines. Ngân hàng: BIDV, VPBank, LPBank, Techcombank. Viễn thông: VNPT, FPT, Viettel, Mobifone. Công nghệ: Viettel Store, ShopDunk, Oneway. Sức khoẻ: Vinmec, Mediplus, Bv Hưng Việt, Nutricare CVI, labhouse, Khơ Thị, Fysoline. Bán lẻ, tiêu dùng: Unicharm, Mamamy, Sunhouse, Aeon Mall, Goldsun, Mamamy, Sakuko, Mutosi, Vicostone. Giáo dục: Đại học FPT, BUV, IDP,… - Đồng tác giả sách: S.E.O Hiểu đúng – Làm đúng - Diễn giả các sự kiện lớn trong ngành như: SEO LEADING 2024, Google Update 2022, Google Marketing Day 2023, Google Marketing Day 2022, SEO Growth Hacking 2023,… và vô số các workshop chia sẻ kiến thức

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button